khí quyển
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp không khí bao quanh một thiên thể: Lớp khí dày, có khối lượng, bao bọc xung quanh một hành tinh hoặc vệ tinh tự nhiên do lực hấp dẫn của thiên thể đó giữ lại.
- Lớp không khí bao quanh Trái Đất: Chỉ cụ thể lớp vỏ khí của Trái Đất, nơi diễn ra các hiện tượng thời tiết và là điều kiện thiết yếu cho sự sống.
- Môi trường, không khí chung: (Nghĩa mở rộng) Chỉ bầu không khí, môi trường tinh thần, xã hội hoặc cảm xúc bao trùm một nơi chốn, một sự kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khí quyển của Trái Đất được chia thành nhiều tầng khác nhau. (Lớp không khí bao quanh Trái Đất được chia thành nhiều tầng khác nhau.)
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thay đổi thành phần của khí quyển. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thay đổi thành phần của lớp không khí.)
- Bầu khí quyển trong cuộc họp thật căng thẳng. (Không khí, môi trường tinh thần trong cuộc họp thật căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khí quyển học": Môn khoa học nghiên cứu về khí quyển, đặc biệt là khí quyển Trái Đất, và các hiện tượng diễn ra trong đó.
- Anh ấy theo đuổi ngành khí quyển học để trở thành nhà dự báo thời tiết. (Anh ấy theo đuổi môn khoa học nghiên cứu về khí quyển để trở thành nhà dự báo thời tiết.)
"Ô nhiễm khí quyển": Sự thay đổi thành phần của khí quyển do các chất độc hại, bụi, khí thải gây ra.
- Ô nhiễm khí quyển là một vấn đề môi trường nghiêm trọng ở các đô thị lớn. (Sự thay đổi thành phần độc hại của lớp không khí là một vấn đề môi trường nghiêm trọng ở các đô thị lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Khí hậu (danh từ): Chế độ thời tiết đặc trưng của một khu vực trong thời gian dài, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các yếu tố của khí quyển.
- Khí hậu nhiệt đới gió mùa. (Chế độ thời tiết nóng ẩm, mưa nhiều theo mùa.)
Bầu khí quyển (danh từ): Cách nói nhấn mạnh, thường dùng cho nghĩa mở rộng chỉ môi trường tinh thần, cảm xúc.
- Bầu khí quyển gia đình ấm áp. (Không khí, môi trường tình cảm trong gia đình ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
- Khí giới (danh từ, cũ): Từ cũ, ít dùng, đồng nghĩa với "khí quyển" theo nghĩa lớp không khí.
- Bầu không khí (danh từ): Thường dùng cho nghĩa mở rộng (môi trường tinh thần), có thể thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Bầu không khí chính trị căng thẳng. (Môi trường, tình hình chính trị căng thẳng.)
Các cụm từ liên quan
Tầng khí quyển: Các lớp được phân chia của khí quyển dựa trên sự thay đổi của nhiệt độ theo độ cao (ví dụ: tầng đối lưu, tầng bình lưu).
- Máy bay thương mại thường bay ở tầng đối lưu của khí quyển. (Máy bay thương mại thường bay ở tầng thấp nhất của lớp không khí.)
Áp suất khí quyển: Lực ép của không khí trong khí quyển lên một đơn vị diện tích bề mặt.
- Áp suất khí quyển giảm khi lên cao. (Lực ép của không khí giảm khi lên cao.)
Thành ngữ liên quan
- Tạo bầu khí quyển: (Nghĩa bóng) Tạo ra một môi trường, không khí đặc biệt cho một sự kiện, một nơi chốn.
- Ánh sáng và âm nhạc nhẹ nhàng giúp tạo bầu khí quyển lãng mạn cho bữa tối. (Ánh sáng và âm nhạc nhẹ nhàng giúp tạo ra không khí lãng mạn cho bữa tối.)
- d. 1. Lớp không khí bao quanh Quả đất. 2. Phần của lớp không khí nói trên, gần mặt Quả đất nhất và tại đó xảy ra những hiện tượng tự nhiên do những chuyển biến trạng thái của hơi nước gây ra (mưa, sương, tuyết) : Xem xét khí quyển để dự báo thời tiết ; Độ ẩm của khí quyển. 3. Lớp khí có hay không chứa o-xy, bao quanh một số hành tinh : Khí quyển của Kim tinh, Hải vương tinh ; Mặt trăng không có khí quyển.